1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC600 – 200G/220PT4
-
Công suất định mức:
-
200 kW (~270 HP)
-
220 kW (~295 HP)
-
-
Nguồn vào: 3 pha 380 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 380 VAC
-
Dòng điện định mức:
-
~360 A (cho 200 kW)
-
~400 A (cho 220 kW)
-
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Chế độ điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
Torque Control
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải: 150% trong 60 s; 180% trong 3 s
-
Ngõ I/O:
-
6 DI (1 DI tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
2 AO (0–10 V / 4–20 mA)
-
2 DO, 2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Điều kiện môi trường:
-
Nhiệt độ: 0 – 50 °C
-
Độ ẩm: ≤95% (không ngưng tụ)
-
-
Kích thước: ~1450 × 750 × 540 mm
-
Trọng lượng: ~210 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Mạch chỉnh lưu AC–DC: biến đổi điện áp xoay chiều thành DC ổn định.
-
IGBT công suất cao: tạo dòng AC 3 pha PWM chất lượng cao.
-
Bộ xử lý DSP: điều khiển vector không cảm biến, phản hồi tức thì.
-
Màn hình keypad LCD/LED tháo rời: cài đặt dễ dàng, giám sát trực quan.
-
Cổng RS‑485 Modbus RTU: kết nối với PLC, HMI, SCADA.
-
Hệ thống làm mát mạnh mẽ: quạt công nghiệp và dàn tản nhiệt nhôm đúc.
-
Vỏ kim loại sơn tĩnh điện: đạt chuẩn IP20, chống bụi, chống rung.
3. Chức năng
-
Vận hành động cơ 200 – 220 kW với độ ổn định cao.
-
Khởi động mềm, giảm sốc dòng, kéo dài tuổi thọ động cơ.
-
PID tích hợp: giữ ổn định áp suất, nhiệt độ, lưu lượng.
-
Cho phép điều khiển linh hoạt: keypad, biến trở, PLC, SCADA.
-
Bảo vệ toàn diện: quá dòng, quá áp, thấp áp, chạm đất, quá nhiệt, mất pha.
-
Tự động khởi động lại sau khi có sự cố mất điện ngắn hạn.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn AC 3 pha 380 V → chỉnh lưu thành DC ổn định.
-
IGBT công suất lớn → nghịch lưu thành AC 3 pha PWM.
-
Bộ DSP → xử lý và điều chỉnh điện áp/tần số theo tải.
-
Động cơ công suất lớn → hoạt động ổn định, tiết kiệm điện năng.
-
Mạch bảo vệ → ngắt ngay khi xảy ra sự cố.
5. Ứng dụng
-
Máy bơm công suất cực lớn: cấp thoát nước đô thị, thủy lợi, PCCC.
-
Quạt công nghiệp lưu lượng lớn: thông gió hầm, luyện kim, xi măng.
-
Băng tải tải nặng: khai thác mỏ, xi măng, thép, than.
-
Máy nghiền, máy ép thủy lực: công nghiệp vật liệu & hóa chất.
-
HVAC trung tâm: cao ốc, trung tâm thương mại, khu công nghiệp.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Nguồn vào: L1 – L2 – L3 (3 pha 380 V).
-
Ngõ ra: U – V – W đến động cơ.
-
Keypad: gắn trực tiếp hoặc kéo ra mặt tủ.
-
RS‑485: kết nối PLC/HMI/SCADA.
Cài đặt tham số
-
Nhập công suất: 200 kW hoặc 220 kW.
-
Đặt dòng định mức: 360 A hoặc 400 A.
-
Chọn chế độ: V/F hoặc SVC.
-
Kích hoạt PID cho hệ thống bơm/quạt.
-
Điều chỉnh thời gian tăng/giảm tốc theo đặc tính tải.
Vận hành
-
Nhấn RUN trên keypad hoặc điều khiển qua tín hiệu ngoài.
-
Theo dõi điện áp, dòng, tần số, nhiệt độ, cảnh báo lỗi.
-
Điều chỉnh tốc độ bằng keypad, biến trở hoặc PLC.
Bảo trì
-
Vệ sinh hệ thống quạt & tản nhiệt định kỳ.
-
Kiểm tra dây dẫn, đầu cos, bulông siết chặt.
-
Ngắt nguồn khi thiết bị báo lỗi để xử lý.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.