1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC600 – 090G/110PT4
-
Công suất định mức:
-
90 kW (~120 HP)
-
110 kW (~150 HP)
-
-
Nguồn vào: 3 pha 380 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 380 VAC
-
Dòng điện định mức:
-
~180 A (cho 90 kW)
-
~210 A (cho 110 kW)
-
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Chế độ điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
Torque Control
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải: 150% trong 60 s; 180% trong 3 s
-
Tín hiệu I/O:
-
6 DI (1 DI tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
2 AO (0–10 V / 4–20 mA)
-
2 DO, 2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Môi trường hoạt động: 0 – 50 °C; độ ẩm ≤95% (không ngưng tụ)
-
Kích thước: ~1050 × 620 × 450 mm
-
Trọng lượng: ~115 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Mạch chỉnh lưu AC–DC: chuyển đổi và ổn định nguồn.
-
IGBT công suất cao: tạo sóng AC 3 pha chuẩn PWM.
-
Bộ xử lý DSP: kiểm soát tốc độ & mô‑men động cơ chính xác.
-
Keypad LED/LCD tháo rời: thuận tiện theo dõi & cài đặt.
-
Kết nối RS‑485 Modbus RTU: tích hợp vào hệ thống PLC/HMI/SCADA.
-
Tản nhiệt hiệu quả: quạt kép công suất cao và dàn nhôm đúc.
-
Vỏ kim loại sơn tĩnh điện: độ bền cao, chống rung, đạt chuẩn IP20.
3. Chức năng
-
Điều khiển ổn định động cơ công suất lớn (90–110 kW).
-
Khởi động mềm, giảm dòng khởi động, bảo vệ thiết bị cơ khí.
-
Tích hợp PID: duy trì áp suất, lưu lượng, nhiệt độ chính xác.
-
Cho phép điều khiển linh hoạt: keypad, biến trở, PLC, SCADA.
-
Hệ thống bảo vệ toàn diện: quá dòng, quá áp, thấp áp, mất pha, quá nhiệt, chạm đất.
-
Khả năng tự khởi động lại khi mất điện ngắn hạn.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Điện áp 3 pha 380 V → chỉnh lưu thành dòng DC.
-
IGBT công suất lớn → nghịch lưu thành AC 3 pha PWM.
-
Bộ DSP → tính toán & điều chỉnh điện áp/tần số theo tải.
-
Động cơ 90–110 kW → vận hành ổn định & tiết kiệm điện.
-
Mạch bảo vệ → ngắt tức thì khi phát hiện sự cố.
5. Ứng dụng
-
Máy bơm công nghiệp: cấp nước đô thị, thủy lợi, PCCC.
-
Quạt công suất lớn: thông gió hầm mỏ, nhà xưởng, lò hơi.
-
Băng tải tải nặng: ngành thép, xi măng, khai thác mỏ.
-
Máy nghiền, máy ép, máy trộn: sản xuất vật liệu xây dựng & hóa chất.
-
Hệ thống HVAC trung tâm: cao ốc, trung tâm thương mại, khu công nghiệp.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Đầu vào: L1 – L2 – L3 (3 pha 380 V).
-
Đầu ra: U – V – W đến động cơ.
-
Keypad: có thể lắp trực tiếp hoặc kéo ra ngoài tủ.
-
RS‑485: kết nối với PLC/SCADA để điều khiển từ xa.
Cài đặt tham số
-
Nhập công suất: 90 kW hoặc 110 kW.
-
Đặt dòng định mức: 180 A hoặc 210 A.
-
Chọn chế độ: V/F hoặc SVC.
-
Kích hoạt PID khi ứng dụng cho bơm/quạt.
-
Điều chỉnh thời gian tăng/giảm tốc phù hợp với tải.
Vận hành
-
Nhấn RUN trên keypad hoặc khởi động bằng tín hiệu ngoài.
-
Theo dõi điện áp, dòng, tần số và cảnh báo.
-
Điều chỉnh tốc độ bằng biến trở hoặc PLC.
Bảo trì
-
Vệ sinh quạt & bộ tản nhiệt định kỳ.
-
Kiểm tra dây cáp, đầu nối, bulông siết chặt.
-
Ngắt nguồn khi có cảnh báo để xử lý an toàn.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.