1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC600 – 075G/090PT4
-
Công suất định mức:
-
75 kW (~100 HP)
-
90 kW (~120 HP)
-
-
Nguồn vào: 3 pha 380 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 380 VAC
-
Dòng điện định mức:
-
~150 A (cho 75 kW)
-
~180 A (cho 90 kW)
-
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Chế độ điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
Torque Control
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải: 150% trong 60 s; 180% trong 3 s
-
Tín hiệu I/O:
-
6 DI (1 DI tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
2 AO (0–10 V / 4–20 mA)
-
2 DO, 2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Môi trường hoạt động: 0 – 50 °C; độ ẩm ≤95% (không ngưng tụ)
-
Kích thước: ~960 × 600 × 420 mm
-
Trọng lượng: ~95 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Mạch chỉnh lưu AC–DC: ổn định nguồn điện đầu vào.
-
IGBT công suất lớn: nghịch lưu DC thành AC 3 pha PWM chất lượng cao.
-
Bộ xử lý DSP thông minh: kiểm soát chính xác tốc độ & mô‑men.
-
Keypad LCD/LED tháo rời: dễ dàng theo dõi và cài đặt.
-
Giao tiếp RS‑485 (Modbus RTU): kết nối hệ thống điều khiển trung tâm.
-
Tản nhiệt hiệu quả: quạt kép công suất cao + dàn nhôm đúc lớn.
-
Khung vỏ sơn tĩnh điện: tiêu chuẩn IP20, bền bỉ và chống bụi.
3. Chức năng
-
Điều khiển linh hoạt động cơ công suất lớn (75 – 90 kW).
-
Khởi động mềm, giảm dòng khởi động, kéo dài tuổi thọ động cơ.
-
PID tích hợp: giữ ổn định lưu lượng, áp suất, nhiệt độ.
-
Tích hợp các chế độ điều khiển: keypad, biến trở, PLC, SCADA.
-
Hệ thống bảo vệ đa lớp: quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, chạm đất, mất pha.
-
Tự động khởi động lại sau khi mất điện ngắn hạn.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Điện áp 3 pha 380 V được chỉnh lưu thành DC.
-
IGBT công suất cao biến đổi DC thành AC 3 pha PWM.
-
DSP xử lý tính toán và điều chỉnh tần số/điện áp phù hợp tải.
-
Động cơ 75 – 90 kW hoạt động ổn định, tiết kiệm năng lượng.
-
Mạch bảo vệ giám sát liên tục, ngắt ngay khi xảy ra sự cố.
5. Ứng dụng
-
Máy bơm công nghiệp lớn: cấp nước đô thị, trạm bơm thủy lợi, PCCC.
-
Quạt công suất lớn: thông gió hầm mỏ, nhà máy luyện kim, lò hơi.
-
Băng tải tải nặng: ngành xi măng, khai thác khoáng sản, chế biến thép.
-
Máy nghiền, máy ép, máy trộn: xây dựng, hóa chất, vật liệu.
-
Hệ thống HVAC trung tâm: cao ốc, trung tâm thương mại, khu công nghiệp.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Đầu vào: L1 – L2 – L3 (3 pha 380 V).
-
Đầu ra: U – V – W đến động cơ.
-
Keypad: có thể lắp trực tiếp hoặc gắn ra ngoài tủ.
-
RS‑485: kết nối PLC/SCADA để điều khiển & giám sát.
Cài đặt tham số
-
Nhập công suất: 75 kW hoặc 90 kW.
-
Đặt dòng định mức: 150 A hoặc 180 A.
-
Chọn chế độ: V/F hoặc SVC.
-
Kích hoạt PID khi dùng bơm/quạt.
-
Điều chỉnh thời gian tăng/giảm tốc theo đặc thù tải.
Vận hành
-
Bấm RUN trên keypad hoặc khởi động qua tín hiệu ngoài.
-
Giám sát điện áp, dòng, tần số và cảnh báo lỗi.
-
Điều chỉnh tốc độ bằng biến trở hoặc PLC.
Bảo trì
-
Vệ sinh quạt & bộ tản nhiệt theo định kỳ.
-
Kiểm tra dây cáp, đầu nối, bulông.
-
Xử lý ngay khi có cảnh báo để tránh hư hại.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.