1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC600 – 055GT2
-
Công suất định mức: 55 kW (~75 HP)
-
Nguồn vào: 3 pha 220 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 220 VAC
-
Dòng điện định mức: ~230 A
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Phương pháp điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải: 150% trong 60 s; 180% trong 3 s
-
Ngõ I/O:
-
6 DI (1 tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
2 AO (0–10 V / 4–20 mA)
-
2 DO, 2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Màn hình hiển thị: LED hiển thị tần số, dòng, điện áp, lỗi.
-
Điều kiện môi trường:
-
Nhiệt độ: 0 – 50 °C
-
Độ ẩm: ≤95% (không ngưng tụ)
-
-
Kích thước: ~650 × 420 × 430 mm
-
Trọng lượng: ~55 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Mạch chỉnh lưu AC–DC: chuyển đổi nguồn điện 3 pha 220 V thành DC ổn định.
-
IGBT công suất cao: hiệu suất chuyển đổi >98%, tuổi thọ cao.
-
Bộ vi xử lý DSP: xử lý tín hiệu tốc độ cao, hỗ trợ SVC và PID.
-
Keypad LED: dễ dàng theo dõi và điều chỉnh tham số.
-
RS‑485 Modbus RTU: tương thích PLC, HMI, SCADA.
-
Hệ thống tản nhiệt lớn + quạt kép: duy trì nhiệt độ ổn định khi chạy tải nặng.
-
Vỏ bảo vệ IP20: thích hợp lắp đặt trong tủ điện công nghiệp.
3. Chức năng
-
Điều khiển chính xác tốc độ động cơ 55 kW.
-
Khởi động mềm: hạn chế dòng khởi động, kéo dài tuổi thọ động cơ.
-
PID tích hợp: giữ ổn định áp suất, lưu lượng, nhiệt độ.
-
Chế độ điều khiển đa dạng: keypad, biến trở, tín hiệu analog, hoặc PLC/HMI.
-
Chế độ tiết kiệm điện: ngủ/thức tự động cho hệ thống bơm và quạt.
-
Tự động khởi động lại: khi có sự cố mất điện ngắn hạn.
-
Bảo vệ toàn diện: quá dòng, quá áp, thấp áp, mất pha, quá nhiệt, ngắn mạch.
-
Ghi nhớ lỗi: hỗ trợ kiểm tra nhanh nguyên nhân và khắc phục.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn AC 3 pha 220 V → chỉnh lưu thành DC.
-
IGBT công suất cao → biến đổi DC thành AC 3 pha 220 V, tần số thay đổi linh hoạt.
-
Điều khiển vector SVC → cung cấp mô‑men lớn, duy trì tốc độ ổn định khi tải thay đổi.
-
PID tích hợp → kiểm soát áp suất/lưu lượng theo cài đặt.
-
Mạch bảo vệ thông minh → giám sát liên tục, tự động ngắt khi phát hiện sự cố.
5. Ứng dụng
-
Máy bơm công nghiệp công suất lớn: bơm cấp nước trạm, bơm thủy lợi, bơm chữa cháy.
-
Quạt công nghiệp: quạt lò hơi, quạt hút khói, quạt ly tâm công suất cao.
-
Máy nghiền đá, máy cán thép, máy trộn bê tông.
-
Băng tải hạng nặng: ngành xi măng, luyện kim, khai thác mỏ.
-
Dây chuyền sản xuất: giấy, dệt may, chế biến gỗ, hóa chất.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Nguồn vào: R – S – T (3 pha 220 V).
-
Ngõ ra: U – V – W → động cơ 3 pha 220 V.
-
Keypad: gắn trực tiếp hoặc kéo ra ngoài mặt tủ.
-
RS‑485: kết nối PLC/HMI để điều khiển tự động.
Cài đặt tham số
-
Công suất động cơ: 55 kW.
-
Dòng định mức: ~230 A.
-
Chọn chế độ SVC cho tải nặng.
-
Thời gian tăng/giảm tốc: 20–50 s tùy nhu cầu.
-
Bật PID khi điều khiển bơm/quạt yêu cầu giữ ổn định áp suất/lưu lượng.
Vận hành
-
Nhấn RUN để khởi động, STOP để dừng.
-
Điều chỉnh tốc độ qua keypad, biến trở hoặc tín hiệu analog.
-
Giám sát dòng, tần số, điện áp trên màn hình LED.
Bảo trì
-
Vệ sinh khe tản nhiệt và quạt thường xuyên.
-
Kiểm tra dây dẫn, siết chặt các đầu cos.
-
Khi báo lỗi, tắt nguồn, xác định nguyên nhân và xử lý trước khi khởi động lại.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.