1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC600 – 055G/075PT4
-
Công suất định mức:
-
55 kW (~75 HP)
-
75 kW (~100 HP)
-
-
Nguồn vào: 3 pha 380 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 380 VAC
-
Dòng điện định mức:
-
~110 A (cho 55 kW)
-
~150 A (cho 75 kW)
-
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Chế độ điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
Torque Control
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải: 150% trong 60 s; 180% trong 3 s
-
Tín hiệu I/O:
-
6 DI (1 DI tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
2 AO (0–10 V / 4–20 mA)
-
2 DO, 2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Môi trường hoạt động: 0 – 50 °C; độ ẩm ≤95% (không ngưng tụ)
-
Kích thước: ~880 × 550 × 400 mm
-
Trọng lượng: ~80 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Chỉnh lưu AC–DC: tạo nguồn DC ổn định từ điện lưới.
-
IGBT công suất lớn: nghịch lưu DC thành AC 3 pha PWM chất lượng cao.
-
Bộ xử lý DSP hiện đại: kiểm soát tốc độ, mô‑men chính xác.
-
Màn hình LED & keypad tháo rời: dễ dàng cài đặt, vận hành, giám sát.
-
Giao tiếp RS‑485 (Modbus RTU): kết nối PLC, HMI, SCADA.
-
Hệ thống tản nhiệt tối ưu: quạt công suất cao + cánh nhôm đúc.
-
Vỏ thép sơn tĩnh điện: chống bụi, đạt chuẩn IP20.
3. Chức năng
-
Điều khiển tốc độ động cơ 55 – 75 kW hiệu suất cao, tiết kiệm điện.
-
Khởi động mềm, giảm dòng khởi động và bảo vệ cơ khí.
-
Tích hợp PID: duy trì ổn định áp suất, lưu lượng, nhiệt độ.
-
Cho phép điều khiển: keypad, biến trở, PLC, SCADA.
-
Chế độ bảo vệ toàn diện: quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha.
-
Tự động khởi động lại khi mất điện thoáng qua.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn 3 pha 380 V → chỉnh lưu thành DC.
-
IGBT công suất lớn → nghịch lưu thành AC 3 pha theo sóng PWM.
-
DSP xử lý → điều chỉnh tần số và điện áp phù hợp tải.
-
Động cơ 55 – 75 kW → vận hành ổn định, êm ái, tiết kiệm năng lượng.
-
Bảo vệ tích hợp → ngắt ngay khi xảy ra sự cố để đảm bảo an toàn.
5. Ứng dụng
-
Máy bơm công suất lớn: cấp thoát nước đô thị, thủy lợi, PCCC.
-
Quạt công nghiệp lưu lượng lớn: thông gió hầm, nhà xưởng, lò hơi.
-
Băng tải tải nặng: xi măng, thép, khai thác khoáng sản.
-
Máy nghiền, máy trộn, máy ép: sản xuất vật liệu xây dựng, hóa chất.
-
Hệ thống HVAC trung tâm: cao ốc, trung tâm thương mại, khu công nghiệp.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Đấu nguồn 3 pha 380 V vào L1 – L2 – L3.
-
Nối đầu ra U – V – W tới động cơ.
-
Keypad có thể gắn trực tiếp hoặc kéo ra mặt tủ.
-
RS‑485 dùng kết nối PLC hoặc SCADA.
Cài đặt tham số
-
Nhập công suất: 55 kW hoặc 75 kW.
-
Đặt dòng định mức: 110 A hoặc 150 A.
-
Chọn chế độ điều khiển: V/F hoặc SVC.
-
Kích hoạt PID với bơm/quạt.
-
Điều chỉnh thời gian tăng/giảm tốc theo ứng dụng.
Vận hành
-
Khởi động bằng phím RUN trên keypad hoặc điều khiển ngoài.
-
Theo dõi dòng, áp, tần số và trạng thái cảnh báo.
-
Điều chỉnh tốc độ bằng biến trở hoặc PLC.
Bảo trì
-
Vệ sinh quạt & tản nhiệt định kỳ.
-
Kiểm tra dây nối, bulông, siết chặt định kỳ.
-
Ngắt nguồn ngay khi có cảnh báo để xử lý.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.