1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC600 – 045GT2
-
Công suất định mức: 45 kW (~60 HP)
-
Nguồn vào: 3 pha 220 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 220 VAC
-
Dòng điện định mức: ~190 A
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Phương pháp điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải: 150% trong 60 s; 180% trong 3 s
-
Ngõ I/O:
-
6 DI (1 tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
2 AO (0–10 V / 4–20 mA)
-
2 DO, 2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Màn hình hiển thị: LED đa năng hiển thị tần số, dòng, điện áp, lỗi.
-
Điều kiện môi trường:
-
Nhiệt độ: 0 – 50 °C
-
Độ ẩm: ≤95% (không ngưng tụ)
-
-
Kích thước: ~600 × 380 × 400 mm
-
Trọng lượng: ~42 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Mạch chỉnh lưu AC–DC: chuyển đổi nguồn 3 pha 220 V sang DC ổn định.
-
IGBT công suất lớn: điều khiển nghịch lưu AC với hiệu suất >98%.
-
Bộ xử lý DSP: điều khiển vector SVC và PID chính xác.
-
Keypad LED: thuận tiện giám sát và cài đặt thông số.
-
RS‑485 Modbus RTU: kết nối PLC, HMI, SCADA.
-
Tản nhiệt hợp kim nhôm + quạt kép: đảm bảo làm mát hiệu quả.
-
Vỏ bảo vệ IP20: phù hợp lắp đặt trong tủ điện công nghiệp.
3. Chức năng
-
Điều khiển tốc độ động cơ 45 kW chính xác, ổn định.
-
Khởi động mềm: giảm dòng khởi động, bảo vệ động cơ và nguồn điện.
-
PID tích hợp: duy trì áp suất, lưu lượng, nhiệt độ.
-
Điều khiển đa dạng: keypad, biến trở, analog, hoặc PLC/HMI qua RS‑485.
-
Chế độ tiết kiệm năng lượng: tự động ngủ/thức cho bơm và quạt.
-
Tự động khởi động lại: khi nguồn điện phục hồi sau sự cố.
-
Bảo vệ toàn diện: quá áp, thấp áp, quá dòng, quá nhiệt, mất pha, ngắn mạch.
-
Ghi nhớ lịch sử lỗi: dễ dàng kiểm tra và xử lý sự cố.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn AC 3 pha 220 V được chỉnh lưu thành DC.
-
IGBT công suất lớn biến đổi thành AC 3 pha 220 V với tần số mong muốn.
-
Điều khiển vector SVC cung cấp mô‑men lớn, đảm bảo ổn định ngay cả khi tải thay đổi.
-
PID tích hợp giữ ổn định áp suất hoặc lưu lượng khi dùng cho bơm/quạt.
-
Hệ thống bảo vệ thông minh liên tục giám sát và tự động ngắt khi có sự cố.
5. Ứng dụng
-
Máy bơm công nghiệp công suất lớn: bơm cứu hỏa, bơm cấp nước trạm lớn, bơm thủy lợi.
-
Quạt công nghiệp: quạt hút khói, quạt ly tâm, quạt lò hơi công suất cao.
-
Máy nghiền và máy cán thép, xi măng, khai thác khoáng sản.
-
Băng tải hạng nặng: xi măng, luyện kim, khai khoáng.
-
Dây chuyền sản xuất liên tục: giấy, gỗ, hóa chất, luyện kim.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Nguồn vào: R – S – T (3 pha 220 V).
-
Ngõ ra: U – V – W → động cơ 3 pha 220 V.
-
Keypad: gắn trực tiếp hoặc kéo ra ngoài tủ điện.
-
RS‑485: kết nối PLC/HMI cho hệ thống tự động hóa.
Cài đặt tham số
-
Công suất động cơ: 45 kW.
-
Dòng định mức: ~190 A.
-
Chế độ SVC cho tải nặng.
-
Thời gian tăng/giảm tốc: 20–40 s tùy ứng dụng.
-
Bật PID cho ứng dụng bơm/quạt cần ổn định áp suất/lưu lượng.
Vận hành
-
Nhấn RUN để khởi động, STOP để dừng.
-
Điều chỉnh tốc độ bằng keypad, biến trở hoặc tín hiệu analog.
-
Giám sát thông số trên màn hình LED.
Bảo trì
-
Vệ sinh quạt, khe tản nhiệt thường xuyên.
-
Kiểm tra dây dẫn, siết chặt đầu cos.
-
Khi báo lỗi, tắt nguồn, kiểm tra nguyên nhân trước khi khởi động lại.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.