1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC600 – 037GS2
-
Công suất định mức: 37 kW (~50 HP)
-
Nguồn vào: 1 pha 220 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 220 VAC
-
Dòng điện định mức: ~160 A
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Phương pháp điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải: 150% trong 60 s; 180% trong 3 s
-
Ngõ I/O:
-
6 DI (1 tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
1 AO (0–10 V hoặc 4–20 mA)
-
2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Màn hình hiển thị: LED đa chức năng
-
Điều kiện môi trường:
-
Nhiệt độ: 0 – 50 °C
-
Độ ẩm: ≤95% (không ngưng tụ)
-
-
Kích thước: ~500 × 320 × 340 mm
-
Trọng lượng: ~20 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Mạch chỉnh lưu AC–DC: ổn định nguồn 220 V 1 pha.
-
IGBT công suất lớn: xuất ra điện áp 3 pha mạnh mẽ cho động cơ 37 kW.
-
Bộ vi xử lý DSP: điều khiển vector SVC cho hiệu suất cao.
-
Màn hình LED: hiển thị tần số, điện áp, dòng, mã lỗi.
-
Cổng RS‑485 Modbus RTU: dễ dàng kết nối với PLC/HMI.
-
Hệ thống quạt kép + tản nhiệt nhôm: đảm bảo hoạt động liên tục ở tải nặng.
-
Vỏ thép sơn tĩnh điện, chuẩn IP20: an toàn khi lắp đặt trong tủ điện.
3. Chức năng
-
Điều chỉnh tốc độ động cơ 37 kW linh hoạt, tiết kiệm điện năng.
-
Khởi động mềm: bảo vệ động cơ và hạn chế sụt áp lưới điện.
-
Điều khiển PID: duy trì áp suất hoặc lưu lượng ổn định.
-
Điều khiển đa dạng: keypad, biến trở, tín hiệu analog, hoặc PLC RS‑485.
-
Chế độ tiết kiệm điện: tự động giảm tốc khi tải nhẹ.
-
Tự khởi động lại: khi có sự cố mất điện ngắn hạn.
-
Bảo vệ toàn diện: quá dòng, quá áp, thấp áp, ngắn mạch, mất pha, quá nhiệt.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn 220 V 1 pha → chuyển thành điện áp DC nhờ bộ chỉnh lưu.
-
IGBT công suất lớn → nghịch lưu thành AC 3 pha 220 V với tần số điều chỉnh.
-
Điều khiển SVC: cung cấp mô‑men khởi động cao, ổn định tốc độ.
-
PID tích hợp: kiểm soát lưu lượng và áp suất cho bơm/quạt.
-
Hệ thống bảo vệ: giám sát và ngắt khi có sự cố.
5. Ứng dụng
-
Máy bơm công nghiệp lớn: bơm cứu hỏa, bơm nước sinh hoạt, bơm tưới tiêu.
-
Quạt công nghiệp công suất cao: quạt đường hầm, quạt hút khói, quạt ly tâm.
-
Băng tải tải trọng lớn: xi măng, thép, khai khoáng.
-
Máy nghiền, máy cán, máy chế biến gỗ, thức ăn chăn nuôi.
-
Các hệ thống tự động hóa trong nhà máy sản xuất công nghiệp.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Nguồn vào: L – N (1 pha 220 V).
-
Ngõ ra: U – V – W → động cơ 3 pha 220 V.
-
Keypad: gắn trực tiếp hoặc kéo rời ra ngoài tủ điện.
-
RS‑485: kết nối với PLC/HMI để giám sát và điều khiển.
Cài đặt tham số
-
Công suất động cơ: 37 kW.
-
Dòng định mức: ~160 A.
-
Thời gian tăng/giảm tốc: 30–60 s tùy ứng dụng.
-
PID: bật khi yêu cầu kiểm soát áp suất/lưu lượng ổn định.
Vận hành
-
Nhấn RUN để chạy, STOP để dừng.
-
Điều chỉnh tốc độ qua keypad, biến trở hoặc PLC.
-
Theo dõi tình trạng vận hành trên màn hình LED.
Bảo trì
-
Vệ sinh định kỳ quạt và khe tản nhiệt.
-
Kiểm tra cos, dây cáp và tiếp địa.
-
Đọc mã lỗi để xử lý sự cố kịp thời.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.