1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC600 – 030G/037PT4 – B
-
Công suất định mức:
-
30 kW (~40 HP)
-
37 kW (~50 HP)
-
-
Nguồn vào: 3 pha 380 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 380 VAC
-
Dòng điện định mức:
-
~60 A (cho 30 kW)
-
~75 A (cho 37 kW)
-
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Chế độ điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
Torque Control
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải: 150% trong 60 s; 180% trong 3 s
-
Tín hiệu I/O:
-
6 DI (1 DI tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
2 AO (0–10 V / 4–20 mA)
-
2 DO, 2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Môi trường hoạt động: 0 – 50 °C; độ ẩm ≤95% (không ngưng tụ)
-
Kích thước: ~670 × 450 × 340 mm
-
Trọng lượng: ~45 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Chỉnh lưu AC–DC: chuyển đổi điện áp xoay chiều thành DC ổn định.
-
IGBT công suất cao: nghịch lưu DC thành AC 3 pha với sóng PWM chuẩn.
-
Bộ xử lý DSP tốc độ cao: điều khiển động cơ chính xác, ổn định.
-
Màn hình LED & keypad tháo rời: thuận tiện theo dõi và cài đặt.
-
Giao tiếp RS‑485 (Modbus RTU): kết nối PLC, HMI, SCADA.
-
Hệ thống tản nhiệt mạnh: quạt kép + cánh nhôm dày.
-
Vỏ kim loại sơn tĩnh điện: tiêu chuẩn IP20, bền bỉ trong môi trường công nghiệp.
3. Chức năng
-
Điều khiển tốc độ động cơ 30 – 37 kW mượt mà, hiệu suất cao.
-
Khởi động mềm, giảm dòng khởi động và hạn chế sốc cơ khí.
-
Tích hợp PID: giữ ổn định áp suất, lưu lượng, nhiệt độ.
-
Tiết kiệm điện bằng cách điều chỉnh tần số theo tải.
-
Nhiều chế độ điều khiển: keypad, biến trở, PLC, SCADA.
-
Bảo vệ toàn diện: quá áp, thấp áp, quá dòng, ngắn mạch, quá nhiệt, chạm đất.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn AC 3 pha 380 V → chỉnh lưu thành DC ổn định.
-
IGBT công suất cao → nghịch lưu DC thành AC 3 pha điều chế PWM.
-
DSP thông minh → điều khiển điện áp/tần số theo nhu cầu tải.
-
Động cơ 30 – 37 kW → hoạt động ổn định, tiết kiệm điện.
-
Hệ thống bảo vệ → tự động ngắt khi phát hiện sự cố.
5. Ứng dụng
-
Máy bơm công suất lớn: cấp nước, PCCC, xử lý nước thải, thủy lợi.
-
Quạt công nghiệp: quạt hút bụi, quạt thông gió hầm mỏ, quạt gió lò hơi.
-
Băng tải tải nặng: ngành xi măng, thép, khai thác khoáng sản.
-
Máy nghiền, máy ép, máy trộn: công nghiệp vật liệu xây dựng và hóa chất.
-
Hệ thống HVAC lớn: nhà máy, khu công nghiệp, trung tâm thương mại.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Nguồn vào: L1 – L2 – L3 (3 pha 380 V).
-
Đầu ra: U – V – W nối vào động cơ.
-
Keypad: gắn trực tiếp hoặc kéo ra ngoài tủ điện.
-
Giao tiếp RS‑485: kết nối PLC/SCADA để giám sát.
Cài đặt tham số
-
Chọn công suất: 30 kW hoặc 37 kW.
-
Nhập dòng định mức: 60 A hoặc 75 A.
-
Cài chế độ điều khiển: V/F hoặc SVC.
-
Kích hoạt PID cho ứng dụng bơm/quạt.
-
Điều chỉnh thời gian tăng/giảm tốc phù hợp.
Vận hành
-
Nhấn RUN trên keypad hoặc điều khiển ngoài.
-
Giám sát dòng điện, điện áp, tần số và tình trạng.
-
Điều chỉnh tốc độ bằng biến trở hoặc tín hiệu PLC.
Bảo trì
-
Vệ sinh định kỳ quạt và tản nhiệt.
-
Kiểm tra dây dẫn, đầu nối và siết chặt bulông.
-
Dừng ngay và ngắt nguồn khi có cảnh báo lỗi.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.