1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC600 – 018GT2
-
Công suất định mức: 18.5 kW (~25 HP)
-
Nguồn vào: 3 pha 220 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 220 VAC
-
Dòng điện định mức: ~80 A
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Phương pháp điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải: 150% trong 60 s; 180% trong 3 s
-
Ngõ I/O:
-
6 DI (1 DI tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
2 AO (0–10 V / 4–20 mA)
-
2 DO, 2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Màn hình hiển thị: LED 5 số, hiển thị tần số, dòng, điện áp, lỗi.
-
Điều kiện môi trường:
-
Nhiệt độ: 0 – 50 °C
-
Độ ẩm: ≤95% (không ngưng tụ)
-
-
Kích thước: ~420 × 280 × 300 mm
-
Trọng lượng: ~16 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Mạch chỉnh lưu AC–DC: ổn định nguồn điện 3 pha 220 V.
-
IGBT thế hệ mới: nghịch lưu AC với hiệu suất cao, tản nhiệt tốt.
-
Bộ xử lý DSP tốc độ cao: hỗ trợ điều khiển vector SVC và PID chính xác.
-
Bàn phím LED: dễ dàng theo dõi và cài đặt thông số.
-
RS‑485 Modbus RTU: kết nối với PLC/HMI/SCADA.
-
Hệ thống tản nhiệt + quạt kép: duy trì hoạt động ổn định khi chạy liên tục.
-
Vỏ bảo vệ IP20: an toàn khi lắp đặt trong tủ điện công nghiệp.
3. Chức năng
-
Điều khiển tốc độ động cơ 3 pha 220 V – 18.5 kW ổn định và chính xác.
-
Khởi động mềm: hạn chế dòng khởi động lớn, bảo vệ hệ thống.
-
PID tích hợp: duy trì áp suất, lưu lượng hoặc nhiệt độ theo nhu cầu.
-
Điều khiển đa dạng: keypad, biến trở, tín hiệu analog, hoặc PLC/HMI qua RS‑485.
-
Tự động ngủ/thức: tiết kiệm điện năng cho ứng dụng bơm và quạt.
-
Tự động khởi động lại: sau khi mất điện ngắn hạn.
-
Bảo vệ toàn diện: quá áp, thấp áp, quá dòng, quá nhiệt, ngắn mạch, mất pha.
-
Lưu lịch sử lỗi: hỗ trợ chẩn đoán và bảo trì.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn 3 pha 220 V → mạch chỉnh lưu thành DC.
-
IGBT công suất lớn → biến đổi thành AC 3 pha 220 V với tần số điều khiển.
-
Điều khiển vector SVC → đảm bảo mô‑men lớn và tốc độ ổn định.
-
PID tích hợp → tự động điều chỉnh dựa trên tín hiệu phản hồi (áp suất, lưu lượng).
-
Bảo vệ thông minh → giám sát toàn diện, ngắt kịp thời khi có sự cố.
5. Ứng dụng
-
Máy bơm công nghiệp cỡ lớn: bơm chữa cháy, bơm nước sạch, bơm thủy lợi.
-
Quạt công nghiệp công suất cao: quạt hút khói, quạt ly tâm, quạt lò hơi.
-
Băng tải hạng nặng: khai thác khoáng sản, xi măng, luyện kim.
-
Máy nghiền, máy trộn, máy cán thép/gỗ.
-
Hệ thống sản xuất tự động hóa: trong thực phẩm, dệt, giấy, gỗ, hóa chất.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Nguồn vào: R – S – T (3 pha 220 V).
-
Ngõ ra: U – V – W nối với động cơ 3 pha 220 V.
-
Keypad: vận hành trực tiếp hoặc gắn ngoài tủ điện.
-
RS‑485: kết nối PLC/HMI khi cần điều khiển tự động.
Cài đặt tham số
-
Công suất động cơ: 18.5 kW.
-
Dòng định mức: ~80 A.
-
Chọn chế độ SVC cho tải nặng.
-
Thời gian tăng/giảm tốc: 20–40 s tùy ứng dụng.
-
PID: bật khi dùng cho bơm/quạt yêu cầu áp suất/lưu lượng ổn định.
Vận hành
-
Nhấn RUN để khởi động, STOP để dừng.
-
Điều chỉnh tốc độ bằng keypad, biến trở, hoặc tín hiệu analog.
-
Theo dõi thông số dòng, điện áp, tần số trên màn hình LED.
Bảo trì
-
Vệ sinh định kỳ quạt và khe tản nhiệt.
-
Kiểm tra dây nối, tránh lỏng gây phát nhiệt.
-
Xử lý nguyên nhân khi báo lỗi, không khởi động lại ngay.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.