1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC600 – 022GS2
-
Công suất định mức: 22 kW (~30 HP)
-
Nguồn vào: 1 pha 220 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 220 VAC
-
Dòng điện định mức: ~100 A
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Phương pháp điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải: 150% trong 60 s; 180% trong 3 s
-
Ngõ I/O:
-
6 DI (1 tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
1 AO (0–10 V hoặc 4–20 mA)
-
2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Màn hình hiển thị: LED đa chức năng
-
Điều kiện môi trường:
-
Nhiệt độ: 0 – 50 °C
-
Độ ẩm: ≤95% (không ngưng tụ)
-
-
Kích thước: ~460 × 280 × 300 mm
-
Trọng lượng: ~13 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Bộ chỉnh lưu AC–DC: chuyển nguồn 220 V 1 pha thành DC ổn định.
-
IGBT công suất cao: xuất ra điện áp 3 pha 220 V cho động cơ 22 kW.
-
Vi xử lý DSP: điều khiển vector không cảm biến, phản hồi nhanh.
-
Bảng điều khiển LED: hiển thị thông số điện áp, dòng, tần số, mã lỗi.
-
RS‑485 Modbus RTU: giao tiếp với PLC/HMI, dễ dàng tích hợp hệ thống.
-
Quạt làm mát + tản nhiệt nhôm nguyên khối: giúp vận hành ổn định.
-
Vỏ thép sơn tĩnh điện, chuẩn IP20: đảm bảo an toàn lắp đặt trong tủ điện.
3. Chức năng
-
Điều khiển tốc độ động cơ 22 kW mượt mà, tiết kiệm điện năng.
-
Khởi động mềm: hạn chế dòng khởi động, bảo vệ động cơ và lưới điện.
-
PID tích hợp: giữ ổn định áp suất hoặc lưu lượng cho bơm/quạt.
-
Điều khiển đa chế độ: keypad, biến trở, analog hoặc PLC RS‑485.
-
Tiết kiệm điện năng: giảm tốc độ khi tải nhỏ, tối ưu chi phí vận hành.
-
Tự khởi động lại: sau khi mất điện ngắn hạn.
-
Bảo vệ toàn diện: quá dòng, thấp áp, quá áp, quá nhiệt, mất pha, ngắn mạch.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn 220 V 1 pha → chỉnh lưu thành DC ổn định.
-
IGBT công suất cao → nghịch lưu thành AC 3 pha với tần số thay đổi.
-
Điều khiển SVC: duy trì mô‑men lớn và tốc độ ổn định.
-
PID: giữ lưu lượng, áp suất hoặc tốc độ theo yêu cầu.
-
Mạch bảo vệ: giám sát liên tục, tự ngắt khi có sự cố.
5. Ứng dụng
-
Máy bơm công nghiệp công suất lớn: bơm cấp nước, bơm cứu hỏa, bơm tưới tiêu.
-
Quạt công nghiệp: quạt hút khói, quạt ly tâm, quạt đường hầm.
-
Băng tải tải nặng: ngành xi măng, luyện kim, khai khoáng.
-
Máy nghiền, máy cán, máy chế biến gỗ, thức ăn chăn nuôi.
-
Các hệ thống tự động hóa công suất cao yêu cầu vận hành liên tục.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Nguồn vào: L – N (1 pha 220 V).
-
Ngõ ra: U – V – W → động cơ 3 pha 220 V.
-
Keypad: lắp trực tiếp hoặc kéo rời ra ngoài tủ.
-
RS‑485: dùng để kết nối PLC/HMI khi điều khiển từ xa.
Cài đặt tham số
-
Công suất động cơ: 22 kW.
-
Dòng định mức: ~100 A.
-
Thời gian tăng/giảm tốc: 25–50 s.
-
PID: bật khi cần điều khiển áp suất/lưu lượng ổn định.
Vận hành
-
Nhấn RUN để khởi động, STOP để dừng.
-
Điều chỉnh tốc độ qua keypad, biến trở, hoặc tín hiệu từ PLC.
-
Theo dõi dòng, tần số và lỗi trên màn hình LED.
Bảo trì
-
Vệ sinh định kỳ quạt và khe tản nhiệt.
-
Kiểm tra dây nguồn, tiếp địa và đầu nối.
-
Đọc và xử lý mã lỗi trước khi chạy lại.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.