1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC600 – 018G/022PT4 – B
-
Công suất định mức:
-
18 kW (~25 HP)
-
22 kW (~30 HP)
-
-
Nguồn vào: 3 pha 380 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 380 VAC
-
Dòng điện định mức:
-
~37 A (cho 18 kW)
-
~45 A (cho 22 kW)
-
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Chế độ điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
Torque Control
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải: 150% trong 60 s; 180% trong 3 s
-
Tín hiệu I/O:
-
6 DI (1 DI tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
2 AO (0–10 V / 4–20 mA)
-
2 DO, 2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Môi trường hoạt động: 0 – 50 °C; độ ẩm ≤95% (không ngưng tụ)
-
Kích thước: ~590 × 400 × 300 mm
-
Trọng lượng: ~32 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Chỉnh lưu AC–DC: biến đổi nguồn xoay chiều thành DC ổn định.
-
IGBT công suất cao: nghịch lưu DC thành AC 3 pha điều chế PWM.
-
Bộ xử lý DSP: điều khiển tốc độ và mô‑men động cơ chính xác.
-
Màn hình LED & keypad tháo rời: thuận tiện quan sát và lập trình.
-
RS‑485 (Modbus RTU): kết nối PLC, HMI, SCADA.
-
Tản nhiệt hiệu suất cao: quạt kép + khối nhôm đúc lớn.
-
Vỏ sơn tĩnh điện: tiêu chuẩn IP20, chống bụi và rung động công nghiệp.
3. Chức năng
-
Điều khiển động cơ 18 – 22 kW ổn định, tiết kiệm điện.
-
Khởi động mềm, giảm dòng khởi động và va đập cơ khí.
-
PID tích hợp: duy trì áp suất, lưu lượng, nhiệt độ tự động.
-
Tiết kiệm năng lượng nhờ điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu thực tế.
-
Nhiều phương thức điều khiển: keypad, biến trở, PLC, SCADA.
-
Hệ thống bảo vệ toàn diện: quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, ngắn mạch.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn AC 3 pha 380 V → được chỉnh lưu thành DC.
-
IGBT công suất cao → nghịch lưu DC thành AC 3 pha điều khiển PWM.
-
DSP thông minh → kiểm soát tần số, điện áp và mô‑men theo tải.
-
Động cơ 18 – 22 kW → hoạt động ổn định, tiết kiệm điện.
-
Hệ thống bảo vệ → tự động dừng khi phát hiện sự cố.
5. Ứng dụng
-
Máy bơm công nghiệp lớn: cấp nước, PCCC, xử lý nước thải.
-
Quạt công nghiệp lưu lượng lớn: thông gió hầm, nhà xưởng, lò hơi.
-
Băng tải tải nặng: ngành xi măng, thép, khai thác mỏ, gỗ.
-
Máy nghiền, máy trộn: công nghiệp vật liệu xây dựng, hóa chất.
-
Hệ thống HVAC công suất lớn: cao ốc, trung tâm thương mại, nhà máy.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Nguồn vào: L1 – L2 – L3 (3 pha 380 V).
-
Đầu ra: U – V – W nối động cơ.
-
Keypad: lắp trực tiếp hoặc kéo ra ngoài tủ điều khiển.
-
RS‑485: kết nối PLC hoặc SCADA để giám sát.
Cài đặt tham số
-
Nhập công suất động cơ: 18 kW hoặc 22 kW.
-
Cài dòng định mức: 37 A hoặc 45 A.
-
Chọn chế độ: V/F hoặc SVC.
-
Kích hoạt PID với bơm/quạt.
-
Cài đặt thời gian tăng/giảm tốc phù hợp tải.
Vận hành
-
Khởi động qua keypad hoặc tín hiệu ngoài.
-
Giám sát dòng điện, điện áp, tần số và cảnh báo lỗi.
-
Điều chỉnh tốc độ bằng biến trở hoặc PLC.
Bảo trì
-
Vệ sinh định kỳ quạt và tản nhiệt.
-
Kiểm tra đầu nối và dây dẫn.
-
Ngắt nguồn khi có lỗi để xử lý kịp thời.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.