1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC600 – 015G/018PT4 – B
-
Công suất định mức:
-
15 kW (~20 HP)
-
18 kW (~25 HP)
-
-
Nguồn vào: 3 pha 380 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 380 VAC
-
Dòng điện định mức:
-
~32 A (cho 15 kW)
-
~37 A (cho 18 kW)
-
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Chế độ điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
Torque Control
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải: 150% trong 60 s; 180% trong 3 s
-
Tín hiệu I/O:
-
6 DI (1 DI tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
2 AO (0–10 V / 4–20 mA)
-
2 DO, 2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Môi trường hoạt động: 0 – 50 °C; độ ẩm ≤95% (không ngưng tụ)
-
Kích thước: ~550 × 370 × 280 mm
-
Trọng lượng: ~28 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Chỉnh lưu AC–DC: biến đổi nguồn AC thành DC ổn định.
-
IGBT công suất cao: nghịch lưu DC thành AC 3 pha điều khiển PWM.
-
DSP tốc độ cao: xử lý và điều khiển mô‑men, tốc độ cực kỳ chính xác.
-
Màn hình LED & keypad tháo rời: dễ theo dõi và lập trình.
-
Cổng giao tiếp RS‑485 (Modbus RTU): tích hợp PLC, HMI, SCADA.
-
Hệ thống tản nhiệt lớn: quạt kép & cánh nhôm đúc hiệu suất cao.
-
Vỏ kim loại sơn tĩnh điện: chuẩn IP20, chắc chắn, chịu rung tốt.
3. Chức năng
-
Điều khiển động cơ 15 – 18 kW hiệu suất cao.
-
Khởi động mềm, giảm dòng khởi động, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
-
PID tích hợp: duy trì ổn định áp suất, nhiệt độ, lưu lượng.
-
Tiết kiệm năng lượng nhờ điều chỉnh tốc độ theo tải thực tế.
-
Điều khiển đa phương thức: keypad, biến trở, PLC/SCADA.
-
Hệ thống bảo vệ: quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, ngắn mạch.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn 3 pha 380 V → chỉnh lưu thành điện áp DC.
-
IGBT công suất cao → nghịch lưu DC thành AC 3 pha điều khiển PWM.
-
DSP xử lý tín hiệu → kiểm soát tần số, điện áp và mô‑men.
-
Động cơ 15 – 18 kW → vận hành êm ái, tiết kiệm điện.
-
Bảo vệ thông minh → tự động ngắt khi phát hiện sự cố.
5. Ứng dụng
-
Máy bơm công suất lớn: cấp nước, thoát nước, PCCC, xử lý nước thải.
-
Quạt công nghiệp lớn: thông gió hầm, quạt gió lò hơi, quạt hút bụi.
-
Băng tải công suất cao: ngành khai thác, xi măng, thép, chế biến gỗ.
-
Máy nghiền, máy trộn: công nghiệp vật liệu xây dựng và hóa chất.
-
Hệ thống HVAC công nghiệp lớn: nhà xưởng, trung tâm thương mại.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Nguồn vào: đấu L1 – L2 – L3 (3 pha 380 V).
-
Đầu ra: U – V – W nối vào động cơ.
-
Keypad: lắp trực tiếp hoặc kéo ra ngoài tủ điều khiển.
-
Giao tiếp RS‑485: kết nối PLC hoặc SCADA để giám sát.
Cài đặt tham số
-
Nhập công suất: 15 kW hoặc 18 kW.
-
Dòng định mức: 32 A hoặc 37 A.
-
Chọn chế độ điều khiển: V/F hoặc SVC.
-
Kích hoạt PID cho ứng dụng bơm/quạt.
-
Điều chỉnh thời gian tăng/giảm tốc theo tải.
Vận hành
-
Khởi động bằng nút RUN hoặc điều khiển ngoài.
-
Giám sát thông số: điện áp, dòng, tần số, trạng thái.
-
Điều chỉnh tốc độ bằng biến trở hoặc PLC.
Bảo trì
-
Vệ sinh định kỳ quạt & cánh tản nhiệt.
-
Kiểm tra siết chặt đầu nối và dây điện.
-
Ngắt nguồn khi có cảnh báo lỗi để xử lý.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.