1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC600 – 011GT2 – B
-
Công suất định mức: 11 kW (~15 HP)
-
Nguồn vào: 3 pha 220 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 220 VAC
-
Dòng điện định mức: ~50 A
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Phương pháp điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải: 150% trong 60 s; 180% trong 3 s
-
Ngõ I/O:
-
5 DI (1 DI tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
1 AO (0–10 V / 4–20 mA)
-
1 DO, 1 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Điều kiện môi trường:
-
Nhiệt độ: 0 – 50 °C
-
Độ ẩm: ≤95% (không ngưng tụ)
-
-
Kích thước: ~320 × 240 × 250 mm
-
Trọng lượng: ~10 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Mạch chỉnh lưu 3 pha: chuyển đổi AC sang DC ổn định.
-
IGBT công suất cao: nghịch lưu sang AC 3 pha 220 V.
-
Bộ xử lý DSP tốc độ cao: hỗ trợ điều khiển vector và điều chỉnh PID chính xác.
-
Bàn phím LED: hiển thị thông số, báo lỗi, dễ cài đặt.
-
Cổng RS‑485 (Modbus RTU): tích hợp trong điều khiển tự động hóa.
-
Hệ thống tản nhiệt và quạt kép: giúp vận hành ổn định khi tải nặng.
-
Vỏ bảo vệ IP20: phù hợp lắp trong tủ điện công nghiệp.
3. Chức năng
-
Điều khiển tốc độ động cơ 3 pha 220 V – 11 kW ổn định, chính xác.
-
Khởi động mềm, giảm dòng khởi động, bảo vệ hệ thống.
-
PID tích hợp để duy trì áp suất, lưu lượng hoặc nhiệt độ ổn định.
-
Nhiều chế độ điều khiển: keypad, biến trở, tín hiệu analog, PLC/HMI qua RS‑485.
-
Bảo vệ toàn diện: quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha, ngắn mạch.
-
Tự động khởi động lại khi mất điện tạm thời.
-
Chức năng ghi nhớ lỗi hỗ trợ chẩn đoán và bảo trì.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn 3 pha 220 V → chỉnh lưu sang DC.
-
IGBT công suất cao → nghịch lưu thành AC 3 pha 220 V với tần số thay đổi.
-
Điều khiển SVC và DSP → cung cấp mô‑men lớn và tốc độ ổn định cho động cơ.
-
Mạch bảo vệ thông minh → giám sát liên tục và ngắt khi xảy ra sự cố.
5. Ứng dụng
-
Máy bơm công nghiệp lớn: bơm chữa cháy, bơm cấp nước, bơm tưới tiêu quy mô lớn.
-
Quạt áp suất cao: quạt hút khói, quạt lò hơi, quạt ly tâm công suất lớn.
-
Băng tải nặng: dùng trong khai khoáng, luyện kim, chế biến gỗ, xi măng.
-
Máy nghiền, máy trộn, máy cán thép hoặc kim loại.
-
Hệ thống sản xuất tự động: trong nhà máy chế biến và sản xuất công nghiệp.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Nguồn vào: R – S – T (3 pha 220 V).
-
Ngõ ra: U – V – W nối động cơ 3 pha 220 V.
-
Keypad: điều khiển tại chỗ hoặc kéo ra ngoài tủ điện.
-
RS‑485: kết nối PLC hoặc HMI để điều khiển tự động.
Cài đặt tham số
-
Công suất động cơ: 11 kW.
-
Dòng định mức: ~50 A.
-
Chế độ: V/F cho tải thường, SVC cho tải nặng.
-
Thời gian tăng/giảm tốc: 10–30 s tùy ứng dụng.
-
PID: bật khi cần duy trì áp suất/lưu lượng ổn định.
Vận hành
-
Nhấn RUN để khởi động, STOP để dừng.
-
Điều chỉnh tốc độ bằng keypad, biến trở, hoặc tín hiệu điều khiển.
-
Theo dõi điện áp, dòng, tần số trên màn hình LED.
Bảo trì
-
Làm sạch bụi và kiểm tra quạt định kỳ.
-
Đảm bảo các đầu nối chặt chẽ, tránh tiếp xúc kém.
-
Khi báo lỗi, dừng và khắc phục sự cố trước khi khởi động lại.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.