1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC600 – 011G/015PT4 – B
-
Công suất định mức:
-
11 kW (~15 HP)
-
15 kW (~20 HP)
-
-
Nguồn vào: 3 pha 380 VAC ±15%, 50/60 Hz
-
Điện áp đầu ra: 3 pha 380 VAC
-
Dòng điện định mức:
-
~25.0 A (cho 11 kW)
-
~32.0 A (cho 15 kW)
-
-
Tần số đầu ra: 0 – 500 Hz
-
Chế độ điều khiển:
-
V/F (SVPWM)
-
Sensorless Vector Control (SVC)
-
Torque Control
-
-
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC)
-
Khả năng quá tải: 150% trong 60 s; 180% trong 3 s
-
Tín hiệu I/O:
-
6 DI (1 DI tốc độ cao)
-
2 AI (0–10 V, 4–20 mA)
-
2 AO (0–10 V / 4–20 mA)
-
2 DO, 2 relay output
-
RS‑485 Modbus RTU
-
-
Môi trường hoạt động: 0 – 50 °C; độ ẩm ≤95% (không ngưng tụ)
-
Kích thước: ~520 × 350 × 260 mm
-
Trọng lượng: ~24 kg
-
Bảo hành: 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Bộ chỉnh lưu AC–DC: biến đổi nguồn xoay chiều thành điện áp DC ổn định.
-
IGBT công suất cao: nghịch lưu thành AC 3 pha với tần số điều khiển.
-
Bộ xử lý DSP thế hệ mới: điều khiển tốc độ và mô‑men động cơ chính xác.
-
Màn hình LED & keypad tháo rời: dễ theo dõi, lập trình tham số.
-
Cổng giao tiếp RS‑485 (Modbus RTU): kết nối PLC, HMI, SCADA.
-
Hệ thống tản nhiệt cường độ cao: quạt đôi + cánh nhôm đúc.
-
Vỏ kim loại sơn tĩnh điện: tiêu chuẩn IP20, bền bỉ, chịu rung công nghiệp.
3. Chức năng
-
Điều khiển động cơ 11 – 15 kW ổn định, hiệu suất cao.
-
Khởi động mềm, giảm dòng khởi động và hao mòn cơ khí.
-
PID tích hợp: giữ ổn định áp suất, lưu lượng, nhiệt độ.
-
Tiết kiệm điện năng bằng điều chỉnh tần số theo tải.
-
Hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển tốc độ: keypad, biến trở, PLC.
-
Hệ thống bảo vệ toàn diện: quá áp, thấp áp, quá dòng, ngắn mạch, quá nhiệt.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn AC 3 pha 380 V → chỉnh lưu thành DC.
-
IGBT công suất cao → nghịch lưu DC thành AC 3 pha điều chế PWM.
-
DSP thông minh → tính toán & điều khiển điện áp/tần số theo tải.
-
Động cơ 11 – 15 kW → hoạt động ổn định, tiết kiệm năng lượng.
-
Mạch bảo vệ tích hợp → ngắt tức thì khi phát hiện sự cố.
5. Ứng dụng
-
Máy bơm công nghiệp lớn: cấp nước, hệ thống PCCC, xử lý nước thải.
-
Quạt công nghiệp: quạt thông gió, hút bụi, quạt gió lò hơi.
-
Băng tải công suất lớn: ngành khai thác, xi măng, gỗ, thực phẩm.
-
Máy nghiền, máy trộn: ngành vật liệu xây dựng, dược phẩm, hóa chất.
-
Hệ thống HVAC quy mô lớn: nhà máy, trung tâm thương mại, cao ốc.
6. Cách sử dụng
Lắp đặt & đấu nối
-
Đầu vào: L1 – L2 – L3 (3 pha 380 V).
-
Đầu ra: U – V – W kết nối động cơ.
-
Keypad: gắn trực tiếp hoặc kéo ra ngoài tủ.
-
Kết nối RS‑485: giám sát & điều khiển qua PLC/SCADA.
Cài đặt tham số
-
Chọn công suất động cơ: 11 kW hoặc 15 kW.
-
Nhập dòng định mức: 25.0 A hoặc 32.0 A.
-
Chọn chế độ điều khiển: V/F hoặc SVC.
-
Kích hoạt PID nếu ứng dụng bơm/quạt.
-
Thiết lập thời gian tăng/giảm tốc hợp lý.
Vận hành
-
Nhấn RUN trên keypad hoặc điều khiển ngoài.
-
Theo dõi điện áp, dòng, tần số, và cảnh báo lỗi.
-
Điều chỉnh tốc độ bằng biến trở hoặc tín hiệu PLC.
Bảo trì
-
Vệ sinh định kỳ quạt và khe tản nhiệt.
-
Kiểm tra dây dẫn và đầu nối điện.
-
Ngắt nguồn khi hệ thống báo lỗi để xử lý an toàn.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.