1. Thông số kỹ thuật
-
Model: KOC200‑7R5T4‑B
-
Công suất định mức: 7.5 kW (~10 HP)
-
Nguồn cấp (Input): 3 pha 380–440 VAC ± 15%, dòng cấp ≈ 20–21 A
-
Nguồn ra (Output): 3 pha 380 VAC, dòng ra ≈ 17 A, tần số 0–500 Hz
-
Chế độ điều khiển: Sensorless Vector (SVC), Flux Vector Control (FVC), V/F với kỹ thuật SVPWM
-
Khả năng khởi động torque: ~150 % tại ~0.25 Hz (SVC); ~180 % tại 0 Hz (FVC)
-
Khả năng quá tải: 150 % dòng định mức trong 60 s; 180 % trong 3 s (tải nặng); có thể đạt 200 % tức thời (tải nhẹ)
-
Ngõ vào analog: AI1 & AI2 (0–10 V hoặc 4–20 mA)
-
Ngõ ra analog / digital: AO1 (0–10 V / 0–20 mA), AO2 (analog hoặc xung), relay và ngõ ra số (DO)
-
Giao tiếp truyền thông: RS‑485 hỗ trợ Modbus RTU; có thể thêm card Profibus, Profinet, encoder nếu cần
-
Kích thước: khoảng 146 × 256 × 172 mm
-
Khối lượng: khoảng 3.5 kg
-
Xuất xứ / Bảo hành: Thương hiệu KOC (USFULL), sản xuất tại Trung Quốc, bảo hành thường 12 tháng
2. Cấu tạo
-
Bo mạch điều khiển (vi xử lý): điều khiển và xử lý thuật toán SVC, FVC hoặc V/F để phối điều chỉnh điện áp – tần số đầu ra
-
Module công suất (IGBT): biến điện áp DC nội bộ thành tín hiệu AC cấp cho động cơ
-
Bảng điều khiển: gồm LED và nút bấm, có thể là loại cố định hoặc rời để lắp bên ngoài tủ điều khiển
-
Các cổng tín hiệu: DI, AI1/AI2, AO1/AO2, DO, relay output và cổng RS‑485
-
Hệ thống tản nhiệt: quạt DC tháo rời dễ vệ sinh, đảm bảo làm mát hiệu quả
-
Vỏ ngoài: thiết kế nhựa chịu nhiệt, phủ keo chống bụi và ẩm, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt
3. Chức năng
-
Điều khiển tốc độ động cơ AC ba pha ổn định và hiệu quả qua các chế độ SVC, FVC hoặc V/F (SVPWM)
-
Torque khởi động cao để vận hành tải lớn hoặc tải có quán tính
-
Chức năng torque boost tự động (0.1–30 %) khi cần tăng mô-men
-
Phanh DC hỗ trợ dừng nhanh cho tải có quán tính khi ở dải tần số 0–15 Hz, thời gian phanh có thể cài đặt
-
PID tích hợp: điều áp hoặc điều chỉnh lưu lượng tự động khi dùng kết hợp với bơm
-
Bảo vệ toàn diện: các chức năng bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, mất pha, lệch pha, quá nhiệt, đứt dây, quá tải v.v.
-
Hỗ trợ đa cấp tốc độ và truyền thông RS‑485 để vận hành bằng PLC hoặc SCADA
4. Nguyên lý hoạt động
-
Nguồn đầu vào 3 pha 380VAC được chỉnh lưu thành điện áp DC nội bộ
-
IGBT công suất phát xung AC theo lệnh từ vi xử lý
-
Vi xử lý xử lý tín hiệu từ DI/AI hoặc giao diện để điều chỉnh tần số, torque boost, PID, phanh DC
-
Ba chế độ điều khiển:
-
SVC (Sensorless Vector): điều khiển torque mà không cần sensor
-
FVC (Flux Vector Control): điều khiển vòng kín sử dụng encoder
-
V/F với SVPWM: hiệu quả cao ở dải tần thường
-
-
Giám sát liên tục các tham số hoạt động và tự ngắt khi phát hiện sai lệch đến ngưỡng bảo vệ
5. Ứng dụng
-
Điều khiển máy bơm, quạt, băng tải, máy đóng gói trong sản xuất nhẹ đến trung bình
-
Phù hợp với ngành thực phẩm, in ấn, dệt nhuộm, cơ khí nhẹ, máy tách hạt điều
-
Lý tưởng cho tải có quán tính lớn hoặc cần torque khởi động cao như máy trộn, máy nén, dây chuyền tải
-
Tích hợp dễ dàng với hệ PLC/SCADA qua RS‑485 để điều khiển từ xa và tự động hóa
6. Cách sử dụng
🧰 Lắp đặt & Đấu nối
-
Đấu nguồn ba pha vào các cực R‑S‑T; đấu đầu ra U‑V‑W đến động cơ ba pha
-
Gắn bảng điều khiển rời ở vị trí thuận tiện thao tác
-
Kết nối tín hiệu analog, digital hoặc RS‑485 theo yêu cầu hệ thống
⚙️ Cài tham số ban đầu
-
Thiết lập công suất (7.5 kW), dòng định mức, tần số tối đa
-
Chọn chế độ điều khiển phù hợp (SVC, FVC hoặc V/F)
-
Cài torque boost, thời gian phanh DC, tham số PID nếu sử dụng bơm
-
Cài đặt thông số truyền thông RS‑485 nếu tích hợp PLC/SCADA
▶️ Vận hành thử
-
Cấp nguồn, kiểm tra LED và mã lỗi nếu có
-
Khởi động thử ở tần số thấp (khoảng 10–20 Hz); quan sát dòng và phản hồi động cơ
-
Điều chỉnh PID và torque boost theo thực tế tải
🛠️ Bảo trì & Vận hành định kỳ
-
Vệ sinh quạt làm mát và khe tản nhiệt định kỳ để đảm bảo hiệu quả làm mát
-
Kiểm tra kết nối động cơ và dây tín hiệu thường xuyên
-
Cập nhật hoặc điều chỉnh tham số nếu có sự thay đổi tải hoặc ứng dụng



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.