🔷 1. GIỚI THIỆU VỀ AN8090 – IC NGUỒN DIP-16
AN8090 là một IC nguồn (Power IC) chuyên dụng được thiết kế bởi Panasonic (Matsushita), thường được sử dụng trong các mạch nguồn điều khiển động cơ quay đĩa, đầu đọc CD/VCD/DVD, hoặc nguồn điều chỉnh tốc độ động cơ DC.

IC này tích hợp nhiều chức năng điều khiển và bảo vệ trong một chip, giúp giảm linh kiện ngoại vi, tăng độ ổn định và hiệu suất cho mạch nguồn điều khiển.
🔷 2. CẤU TẠO
Bên trong IC AN8090 bao gồm các khối chức năng chính sau:
-
Mạch so sánh điện áp và khuếch đại sai số.
-
Bộ khuếch đại công suất điều khiển đầu ra.
-
Bộ tạo dao động nội (Oscillator).
-
Mạch bảo vệ quá dòng và quá nhiệt.
-
Khối điều khiển PWM cho phép điều chỉnh tốc độ và công suất tải.
Tất cả được tích hợp trong vỏ DIP-16 giúp dễ lắp ráp và thay thế trong các mạch nguồn truyền thống.
🔷 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp hoạt động (Vcc) | 9V – 15V |
| Dòng tiêu thụ | Khoảng 10mA |
| Dòng đầu ra cực đại | 1A (tùy cấu hình mạch) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +75°C |
| Kiểu điều khiển | PWM tuyến tính |
| Kiểu đóng gói | DIP-16 nhựa epoxy |
| Nhà sản xuất | Panasonic / Matsushita |
🔷 4. KIỂU CHÂN & CHỨC NĂNG CHÂN (DIP-16)
Lưu ý: Chức năng từng chân có thể khác đôi chút tùy theo phiên bản mạch ứng dụng (AN8090 hoặc AN8090N).
| Chân | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | OUT1 | Ngõ ra khuếch đại thứ nhất |
| 2 | IN1 | Ngõ vào tín hiệu điều khiển thứ nhất |
| 3 | FB1 | Hồi tiếp tín hiệu điều khiển |
| 4 | GND | Nối mass |
| 5 | OSC | Chân dao động (kết nối tụ RC ngoài) |
| 6 | CTL1 | Chân điều khiển mức công suất |
| 7 | NC | Không kết nối |
| 8 | NC | Không kết nối |
| 9 | PGND | Mass công suất |
| 10 | SENSE | Cảm biến dòng hoặc điện áp tải |
| 11 | CTL2 | Chân điều khiển phụ |
| 12 | REF | Điện áp tham chiếu nội (5V) |
| 13 | IN2 | Ngõ vào tín hiệu điều khiển thứ hai |
| 14 | FB2 | Hồi tiếp điều khiển thứ hai |
| 15 | OUT2 | Ngõ ra khuếch đại thứ hai |
| 16 | VCC | Nguồn cung cấp cho IC |
🔷 5. CHỨC NĂNG LINH KIỆN
-
Ổn định và điều khiển tốc độ động cơ DC bằng phương pháp PWM.
-
Điều khiển dòng và điện áp đầu ra qua mạch hồi tiếp nội.
-
Bảo vệ quá dòng, quá áp và quá nhiệt.
-
Phát xung điều khiển ổn định, dùng làm nguồn xung hoặc mạch driver.
-
Có thể dùng làm IC điều khiển công suất nhỏ hoặc điều khiển tốc độ mô-tơ CD/VCD/DVD.
🔷 6. ỨNG DỤNG
-
Mạch nguồn điều khiển động cơ quay đĩa CD, DVD, VCD.
-
Mạch ổn định tốc độ động cơ DC mini.
-
Bộ điều khiển công suất nhỏ cho các thiết bị dân dụng.
-
Mạch nguồn cấp xung ổn định điện áp và dòng tải thấp.
-
Các thiết bị điện tử của Panasonic, Sanyo, Sony đời cũ thường tích hợp IC này.

🔷 7. KÍCH THƯỚC (DIP-16)
| Ký hiệu | Kích thước (mm) |
|---|---|
| Chiều dài tổng | 19.3 |
| Chiều rộng tổng | 7.1 |
| Chiều cao | 3.3 |
| Khoảng cách hàng chân | 7.62 |
| Bước chân (Pitch) | 2.54 |

🔷 8. CÁCH ĐO ĐẠC KIỂM TRA
Bước 1: Đặt IC AN8090 lên board test hoặc breadboard.
Bước 2: Cấp nguồn 12V DC vào chân VCC và GND.
Bước 3: Kiểm tra điện áp tại chân REF (chân 12) – phải có khoảng 5V.
Bước 4: Kết nối tải nhẹ (ví dụ mô-tơ DC nhỏ) vào OUT1/OUT2, đo điện áp và quan sát phản ứng khi thay đổi điện áp điều khiển tại CTL1/CTL2.
👉 Nếu tín hiệu điều khiển thay đổi tốc độ mô-tơ mượt, IC hoạt động tốt.
Bước 5: Nếu không có điện áp ra hoặc IC nóng bất thường → IC có thể bị hỏng.









