🔷 1. GIỚI THIỆU – IC VIPer100ASP / VIPer100
VIPer100ASP và VIPer100 là các IC điều khiển nguồn chuyển mạch (SMPS) với công nghệ PWM (Pulse Width Modulation) tiên tiến. IC này có khả năng hoạt động trong mạch flyback, thích hợp cho các thiết bị nguồn điện với công suất thấp đến trung bình. Với tích hợp nhiều tính năng bảo vệ, như bảo vệ quá dòng, quá áp, và bảo vệ ngắn mạch, VIPer100 giúp tối ưu hiệu suất và tăng độ bền cho các thiết bị sử dụng nguồn điện từ IC này.

VIPer100ASP là phiên bản đặc biệt với các tính năng tối ưu hóa cho ứng dụng yêu cầu hiệu suất cao.
🔷 2. CẤU TẠO
Các thành phần chính của IC bao gồm:
-
Bộ điều khiển PWM tích hợp
-
Tích hợp MOSFET công suất (tối ưu cho ứng dụng nguồn flyback)
-
Mạch bảo vệ quá dòng (Overcurrent Protection) và quá áp (Overvoltage Protection)
-
Nguồn tham chiếu 5V (VREF) giúp cung cấp điện áp ổn định cho mạch
-
Bộ khuếch đại lỗi (Error Amplifier) để điều chỉnh độ chính xác của nguồn ra
-
Khả năng điều chỉnh tần số dao động thông qua các linh kiện ngoại vi (RT, CT)

🔷 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Điện áp hoạt động | 8 V – 24 V |
| Điện áp tham chiếu (VREF) | 5 V ± 2% |
| Dòng tiêu thụ khi hoạt động | Khoảng 2 mA |
| Tần số dao động | 100 kHz – 500 kHz |
| Dòng điều khiển đầu ra | ±1 A (source/sink) |
| Bảo vệ quá dòng, quá áp | Có |
| Nhiệt độ hoạt động | –40°C đến +150°C |
| Phạm vi công suất | 1 W – 50 W |
🔷 4. KIỂU CHÂN & CHỨC NĂNG CHÂN (SOP-10)

Dưới đây là mô tả chân cho SOP-10 của VIPer100:
| Chân | Tên Chân | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Source | Cực source của transistor ngoài (MOSFET) |
| 2 | Source | Cực source của transistor ngoài (MOSFET) |
| 3 | NC | Không kết nối (Not Connected) |
| 4 | Source | Cực source của transistor ngoài (MOSFET) |
| 5 | Source | Cực source của transistor ngoài (MOSFET) |
| 6 | OSC | Điều khiển dao động (Oscillator) |
| 7 | VDD | Cấp nguồn cho IC |
| 8 | NC | Không kết nối (Not Connected) |
| 9 | NC | Không kết nối (Not Connected) |
| 10 | COMP | Bù cho bộ khuếch đại lỗi |
🔷 5. CHỨC NĂNG LINH KIỆN
-
Điều khiển PWM giúp điều chỉnh độ rộng xung (duty cycle), ổn định nguồn ra
-
Tích hợp MOSFET công suất giúp giảm thiểu kích thước và tiết kiệm chi phí
-
Bảo vệ quá dòng và quá áp giúp bảo vệ IC và hệ thống nguồn khỏi sự cố
-
Nguồn tham chiếu 5V chính xác giúp đảm bảo hoạt động ổn định của các bộ phận điều khiển
-
Điều chỉnh tần số linh hoạt giúp tối ưu hiệu suất và đáp ứng các yêu cầu về công suất
🔷 6. ỨNG DỤNG
-
Nguồn chuyển mạch (SMPS), đặc biệt là nguồn flyback, buck, boost
-
Bộ nguồn cung cấp điện ổn định cho các thiết bị điện tử tiêu dùng và công nghiệp
-
Điều khiển nguồn LED, bộ nạp pin, các hệ thống UPS
-
Ứng dụng sạc trong các thiết bị di động, bộ nạp pin
-
Nguồn năng lượng tái tạo (solar power, wind power)
🔷 7. KÍCH THƯỚC
-
Dạng gói SOP-10:
-
Chiều dài: ~10 mm
-
Chiều rộng: ~6 mm
-
Chiều cao: ~4 mm
-
Pitch chân: 1.27 mm
-

🔷 8. CÁCH ĐO ĐẠC KIỂM TRA
-
Cấp nguồn VCC vào chân 1 (VDD) từ 8V đến 24V
-
Đo điện áp đầu ra tại chân 5 (VOUT) với tải để kiểm tra sự ổn định
-
Kiểm tra tín hiệu PWM tại chân 10 (COMP) và tín hiệu feedback tại chân 6 (FB)
-
Kiểm tra khả năng bảo vệ quá dòng bằng cách mô phỏng tải quá mức và quan sát phản ứng tại chân DRAIN và SOURCE
-
Giám sát điện áp tham chiếu tại chân 9 (VREF) (~5V) để đảm bảo nguồn tham chiếu ổn định
-
Điều chỉnh tần số dao động qua các linh kiện RT và CT và kiểm tra sự thay đổi tần số













