1. Giới thiệu về IC SN75C1167
SN75C1167 là bộ phát và thu truyền thông vi sai kép (Dual Differential Line Driver/Receiver) được thiết kế cho chuẩn truyền thông RS-422 và RS-485.
IC tích hợp hai bộ phát (driver) và hai bộ thu (receiver) độc lập, cho phép xử lý hai kênh truyền nhận đồng thời trên cùng một chip.
IC hoạt động ở điện áp 5V, có ngõ ra vi sai cân bằng, tốc độ truyền lên đến 10 Mbps, và hỗ trợ kết nối nhiều thiết bị trên bus truyền (multi-drop network).

2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Bên trong SN75C1167 gồm:
-
2 khối phát (Driver 1 & Driver 2):
Nhận tín hiệu logic TTL tại các chân 1D, 2D, phát tín hiệu vi sai tại 1Y–1Z và 2Y–2Z.
Hai driver được điều khiển đồng thời bởi chân DE (Driver Enable). -
2 khối thu (Receiver 1 & Receiver 2):
Nhận tín hiệu vi sai tại các chân 1A–1B và 2A–2B, xuất tín hiệu logic TTL tại 1R, 2R.
Cả hai bộ thu được bật/tắt qua chân RE (Receiver Enable).
Các đường truyền vi sai được thiết kế để hoạt động trong dải điện áp common-mode rộng, giúp chống nhiễu cao, phù hợp trong môi trường công nghiệp.
3. Thông số kỹ thuật của SN75C1167

| Thông số | Ký hiệu | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Điện áp nguồn | V<sub>CC</sub> | 4.75V – 5.25V |
| Dòng tiêu thụ | I<sub>CC</sub> | 60 mA (max) |
| Tốc độ truyền dữ liệu | — | 10 Mbps |
| Ngưỡng nhận vi sai | V<sub>TH</sub> | ±200 mV |
| Điện áp common-mode | V<sub>CM</sub> | -7V → +12V |
| Điện áp ngõ ra vi sai | V<sub>OD</sub> | ±2V (typ.) |
| Dòng ngõ ra | I<sub>O</sub> | ±60 mA |
| Bảo vệ ESD | — | ±15 kV (HBM) |
| Nhiệt độ hoạt động | T<sub>op</sub> | -40°C → +85°C |
| Kiểu đóng gói | — | SOP-16 / SOIC-16 Narrow |
4. Kiểu chân và chức năng của SN75C1167 (SOP-16)
Sơ đồ chân (Top View – theo datasheet TI):
| Chân | Ký hiệu | Tên gọi / Chức năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|---|---|
| 1 | 1B | Receiver Input (-) 1 | Đầu vào âm của bộ thu thứ nhất. |
| 2 | 1A | Receiver Input (+) 1 | Đầu vào dương của bộ thu thứ nhất. |
| 3 | 1R | Receiver Output 1 | Ngõ ra logic TTL của bộ thu thứ nhất. |
| 4 | RE | Receiver Enable | Kích hoạt cả hai bộ thu: RE = 0 → bật, RE = 1 → tắt (ngõ ra R ở high-Z). |
| 5 | 2R | Receiver Output 2 | Ngõ ra logic TTL của bộ thu thứ hai. |
| 6 | 2A | Receiver Input (+) 2 | Đầu vào dương của bộ thu thứ hai. |
| 7 | 2B | Receiver Input (-) 2 | Đầu vào âm của bộ thu thứ hai. |
| 8 | GND | Ground | Chân nối đất. |
| 9 | 2D | Driver Input 2 | Đầu vào logic TTL của bộ phát thứ hai. |
| 10 | 2Y | Driver Output (+) 2 | Ngõ ra dương của bộ phát thứ hai. |
| 11 | 2Z | Driver Output (-) 2 | Ngõ ra âm của bộ phát thứ hai. |
| 12 | DE | Driver Enable | Kích hoạt cả hai bộ phát: DE = 1 → bật, DE = 0 → tắt (Y, Z ở high-Z). |
| 13 | 1Z | Driver Output (-) 1 | Ngõ ra âm của bộ phát thứ nhất. |
| 14 | 1Y | Driver Output (+) 1 | Ngõ ra dương của bộ phát thứ nhất. |
| 15 | 1D | Driver Input 1 | Đầu vào logic TTL của bộ phát thứ nhất. |
| 16 | VCC | Power Supply | Nguồn cấp +5V. |
5. Chức năng hoạt động của SN75C1167

A. Chế độ phát (Driver Mode)
-
Khi DE = 1, hai bộ phát hoạt động.
-
Dữ liệu tại 1D và 2D được phát ra dạng vi sai trên (1Y, 1Z) và (2Y, 2Z).
-
D = 1 → Y > Z (logic cao)
-
D = 0 → Y < Z (logic thấp)
-
B. Chế độ thu (Receiver Mode)
-
Khi RE = 0, hai bộ thu hoạt động.
-
So sánh điện áp giữa A và B:
-
(A – B) > +200 mV → R = 1
-
(A – B) < -200 mV → R = 0
-
C. Chế độ nghỉ (High-Impedance Mode)
-
Khi DE = 0 và RE = 1, tất cả các ngõ vào/ra ở trạng thái high-Z, cho phép nhiều thiết bị chia sẻ chung một đường truyền RS-485.
6. Ứng dụng của SN75C1167
-
Giao tiếp RS-422 và RS-485 song song hai kênh.
-
Bộ chuyển đổi UART ↔ RS-485 cho vi điều khiển hoặc PLC.
-
Truyền thông công nghiệp, cảm biến, thiết bị đo đạc, Modbus RTU.
-
Hệ thống điều khiển tự động hóa, giám sát trung tâm, hệ thống bus đa điểm.
7. Kích thước vật lý của SN75C1167 (SOP-16)

| Thông số | Giá trị (mm) |
|---|---|
| Chiều dài tổng | 9.9 – 10.3 |
| Chiều rộng tổng | 3.8 – 4.0 |
| Chiều cao | 1.5 – 1.75 |
| Khoảng cách chân | 1.27 |
| Số chân | 16 |
| Kiểu vỏ | SOP-16 / SOIC-16 Narrow |
8. Cách đo và kiểm tra sống/chết của SN75C1167
A. Kiểm tra nguồn
-
Cấp 5VDC giữa VCC (chân 16) và GND (chân 8).
-
Kiểm tra dòng tiêu thụ: khoảng vài mA khi không tải.
B. Kiểm tra bộ phát
-
Đặt DE = 1, RE = 1.
-
Cấp tín hiệu logic 0–5V vào 1D (chân 15) hoặc 2D (chân 9).
-
Dùng oscilloscope đo trên (Y, Z) tương ứng:
-
D = 1 → Y > Z (khoảng +2V).
-
D = 0 → Y < Z (khoảng -2V).
-
-
Nếu không thấy tín hiệu vi sai → hỏng phần phát.
C. Kiểm tra bộ thu
-
Đặt RE = 0, DE = 0.
-
Cấp tín hiệu vi sai nhỏ (±200 mV – ±2V) giữa A và B.
-
Quan sát ngõ ra R (chân 3 hoặc 5) thay đổi tương ứng.
-
Nếu không đổi → phần thu hỏng.
-








