6N139, A6N139, và EL6N139 là các optoisolator (cách ly quang học) dạng DIP-8 (Dual Inline Package – 8 chân), thường được sử dụng để truyền tín hiệu điện giữa các mạch có điện áp khác nhau mà không có tiếp xúc vật lý giữa chúng, đồng thời bảo vệ mạch điều khiển khỏi các tín hiệu không mong muốn hoặc ngắn mạch.
🔷 1. GIỚI THIỆU VỀ 6N139 / A6N139 / EL6N139
Các linh kiện 6N139, A6N139, và EL6N139 là optoisolator sử dụng công nghệ quang học để cách ly tín hiệu giữa các mạch điện. Chúng sử dụng một LED phát quang ở đầu vào để phát ra ánh sáng, và một phototransistor ở đầu ra để nhận ánh sáng và chuyển đổi lại thành tín hiệu điện.

-
Ứng dụng: 6N139, A6N139, và EL6N139 thường được sử dụng trong các mạch điều khiển động cơ, bảo vệ mạch, truyền tín hiệu trong các hệ thống điện tử, và các mạch nguồn chuyển mạch.
🔷 2. CẤU TẠO
-
Bộ phát quang (LED): Phía đầu vào của 6N139, A6N139, hoặc EL6N139 có một LED phát quang. Khi có dòng điện chạy qua, LED phát ra ánh sáng quang học.
-
Bộ tiếp nhận (Phototransistor): Phía đầu ra là một phototransistor nhận ánh sáng từ LED và chuyển ánh sáng thành tín hiệu điện.
-
Cách ly quang học: Quá trình này giúp cách ly tín hiệu giữa các mạch mà không cần tiếp xúc điện, bảo vệ các mạch nhạy cảm khỏi các tín hiệu không mong muốn.
🔷 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | 6N139 / A6N139 / EL6N139 |
|---|---|
| Số chân | 8 chân |
| Tín hiệu đầu vào | LED phát quang (Input) |
| Tín hiệu đầu ra | Phototransistor (Output) |
| Điện áp đầu vào (V) | 5V đến 15V |
| Điện áp đầu ra (V) | 5V đến 30V |
| Dòng điện đầu vào (mA) | 5mA đến 20mA |
| Dòng điện đầu ra (mA) | 50mA (max) |
| Tần số đáp ứng | 1 MHz (max) |
| Khả năng cách ly quang học | 5000V (min) |
| Gói | DIP-8 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 100°C |
🔷 4. KIỂU CHÂN & CHỨC NĂNG CHÂN (DIP-8)

6N139, A6N139, và EL6N139 sử dụng gói DIP-8 và các chân được phân bổ như sau:
| Chân | Tên chân | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | NC | Chân không kết nối (No Connection) |
| 2 | Anode | Chân dương của LED phát quang (Input) |
| 3 | Cathode | Chân âm của LED phát quang (Input) |
| 4 | NC | Chân không kết nối (No Connection) |
| 5 | GND | Chân đất (Ground) |
| 6 | VO | Tín hiệu đầu ra (Output – Vo) |
| 7 | VB | Tín hiệu base của phototransistor (Base) |
| 8 | VCC | Chân cung cấp điện áp dương cho phototransistor (Power) |
🔷 5. CHỨC NĂNG LINH KIỆN
-
Cách ly tín hiệu: 6N139, A6N139, và EL6N139 cung cấp khả năng cách ly quang học giữa các mạch, bảo vệ mạch điều khiển khỏi các tín hiệu không mong muốn hoặc ngắn mạch.
-
Chuyển tín hiệu quang học: Các optocoupler này sử dụng công nghệ quang học để chuyển tín hiệu điện thành tín hiệu quang học và ngược lại, giúp cách ly các mạch điện mà không có sự tiếp xúc vật lý giữa các mạch.
-
Giảm nhiễu EMI: Giảm nhiễu điện từ (EMI) trong các hệ thống điện tử, giúp duy trì tín hiệu ổn định và giảm thiểu sự can thiệp của các tín hiệu khác.
-
Bảo vệ mạch điện: 6N139, A6N139, và EL6N139 giúp bảo vệ mạch điều khiển khỏi các sự cố như thay đổi điện áp đột ngột hoặc ngắn mạch.
🔷 6. ỨNG DỤNG
-
Cách ly tín hiệu trong các mạch điều khiển: Các optocoupler này được sử dụng trong các mạch điều khiển động cơ, mạch nguồn chuyển mạch và các mạch điều khiển nhạy cảm, giúp cách ly mạch điều khiển khỏi các mạch tải có điện áp cao.
-
Hệ thống bảo vệ mạch: 6N139, A6N139, và EL6N139 bảo vệ các mạch điện nhạy cảm khỏi các tín hiệu không mong muốn hoặc ngắn mạch.
-
Mạch nguồn chuyển mạch: Chúng giúp cách ly tín hiệu giữa các phần của hệ thống nguồn chuyển mạch, giúp bảo vệ các mạch nguồn và cải thiện hiệu suất hoạt động.
-
Ứng dụng truyền thông: Trong các ứng dụng truyền thông, chúng giúp bảo vệ các mạch điều khiển và đảm bảo tính ổn định của tín hiệu truyền đi.
🔷 7. KÍCH THƯỚC
Gói DIP-8:
-
Chiều dài: 9.70 mm
-
Chiều rộng: 6.35 mm
-
Chiều cao: 4.45 mm

🔷 8. CÁCH ĐO ĐẠC VÀ KIỂM TRA
-
Kiểm tra LED (Anode và Cathode):
-
Dùng đồng hồ vạn năng đo điện áp giữa chân 1 (Anode) và chân 2 (Cathode). Khi có dòng điện chạy qua LED, LED sẽ phát sáng.
-
-
Kiểm tra tín hiệu đầu ra (Collector và Emitter):
-
Đo điện áp giữa chân 4 (Emitter) và chân 5 (Collector). Đảm bảo rằng tín hiệu đầu ra thay đổi khi có tín hiệu đầu vào cho LED.
-
-
Kiểm tra khả năng cách ly:
-
Đo điện áp giữa chân Collector và Emitter khi có tín hiệu truyền qua LED. Kiểm tra khả năng cách ly quang học tối thiểu 5000V.
-
-
Kiểm tra tần số đáp ứng:
-
Đo tần số chuyển mạch của 6N139, A6N139, hoặc EL6N139 để đảm bảo chúng có thể đáp ứng tần số tối đa 1 MHz.
-






















