1. Giới thiệu về Diode chỉnh lưu 10LC48
10LC48 là diode chỉnh lưu (Rectifier Diode) công suất trung bình – cao, có khả năng chịu dòng điện 10A và điện áp ngược tối đa 800V.
Linh kiện này được dùng chủ yếu trong mạch nguồn xung (SMPS), nguồn DC-DC, bộ nghịch lưu (inverter) và mạch nắn dòng AC sang DC.
Kiểu vỏ TO-263 (D²PAK) là dạng SMD công suất cao, dễ gắn vào PCB và có khả năng tản nhiệt tốt.
10LC48 thường do các hãng như Rectron, LRC, Diotec, Vishay… sản xuất, với hiệu suất cao và độ tin cậy cao.

2. Cấu tạo của Diode chỉnh lưu 10LC48
Cấu trúc bên trong là một diode PN công suất cao được chế tạo bằng công nghệ epitaxial silicon hoặc fast recovery (tùy nhà sản xuất).
Thành phần gồm:
-
Mối nối PN chịu điện áp cao, hoạt động một chiều.
-
Lớp bán dẫn nền dày giúp tăng khả năng chịu điện áp ngược đến 800V.
-
Lớp tiếp xúc kim loại lớn để dẫn dòng 10A liên tục.
-
Đế kim loại TO-263 (cực Cathode) giúp tản nhiệt hiệu quả khi gắn lên tấm đồng PCB.
3. Thông số kỹ thuật của Diode chỉnh lưu 10LC48

| Thông số | Ký hiệu | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Dòng điện trung bình | Io | 10 A |
| Điện áp ngược cực đại | Vrrm | 800 V |
| Dòng đỉnh lặp lại | Ifsm | 150 A (nửa chu kỳ 60Hz) |
| Sụt áp thuận (Forward Voltage Drop) | Vf | 1.1 V @ 10 A |
| Dòng rò ngược | Ir | < 10 µA @ 25 °C, < 500 µA @ 125 °C |
| Thời gian phục hồi ngược | t<sub>rr</sub> | 35–75 ns (Fast Recovery Type) |
| Nhiệt độ mối nối tối đa | Tj(max) | 150 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | Tstg | -55 °C → +150 °C |
| Công suất tiêu tán tối đa | Pd | ≈ 50 W (với tản nhiệt tốt) |
| Kiểu vỏ | — | TO-263 (D²PAK, SMD) |
4. Kiểu chân và chức năng của Diode chỉnh lưu 10LC48

Sơ đồ chân dạng TO-263 (D²PAK):
| Chân | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | A | Cực Anode (đầu dương dòng điện khi phân cực thuận) |
| 2 | A | Cực Anode (chân song song để chịu dòng lớn hơn) |
| 3 | K | Cực Cathode (đầu âm – nối về tải hoặc mass trong mạch nắn) |
| Tab (đế kim loại) | K | Nối chung với Cathode – dùng để tản nhiệt |
👉 Ghi chú: Khi lắp, phần tab kim loại của TO-263 cũng là cực Cathode và thường gắn lên vùng đồng lớn để tản nhiệt.
5. Chức năng của Diode chỉnh lưu 10LC48
-
Chỉnh lưu (Rectification): Biến điện áp AC thành DC trong mạch nguồn.
-
Bảo vệ ngược cực: Ngăn dòng điện đi ngược phá hỏng linh kiện khác.
-
Tách dòng trong mạch nạp pin hoặc nguồn dự phòng.
-
Bảo vệ transistor hoặc MOSFET khỏi xung điện áp ngược.
-
Làm diode hồi tiếp trong nguồn xung, bộ biến tần, mạch nghịch lưu.
Nhờ có điện áp cao (800V) và dòng lớn (10A), 10LC48 thích hợp dùng ở đầu ra của nguồn công suất cao hoặc nghịch lưu 220V.
6. Ứng dụng của Diode chỉnh lưu 10LC48
-
Mạch chỉnh lưu cầu (bridge rectifier) hoặc nửa chu kỳ.
-
Nguồn xung (SMPS), nguồn LED, nguồn sạc pin.
-
Bộ nghịch lưu (inverter), UPS, bộ điều khiển motor.
-
Bộ lọc và ổn định điện áp DC trong các hệ thống công nghiệp.
-
Mạch bảo vệ ngược cực, mạch bảo vệ MOSFET, mạch điều khiển PWM.
Đây là loại diode chịu điện áp cao – dòng trung bình, thích hợp cho hầu hết các mạch nguồn dân dụng và công nghiệp.
7. Kích thước của Diode chỉnh lưu 10LC48 (TO-263)

| Ký hiệu | Kích thước (mm) |
|---|---|
| Chiều dài tổng | 10.0 – 10.2 |
| Chiều rộng tổng | 9.0 – 9.5 |
| Chiều cao | 4.5 – 5.0 |
| Khoảng cách chân | 2.54 mm |
| Độ dày chân | 0.8 – 1.0 mm |
👉 Vật liệu: nhựa epoxy chịu nhiệt, đế kim loại đồng mạ thiếc.
Được thiết kế để gắn trực tiếp trên PCB bằng hàn SMD, hoặc bắt vít vào tản nhiệt nếu dòng tải cao.
8. Cách đo kiểm tra sống/chết Diode chỉnh lưu 10LC48
Chuẩn bị:
-
Đồng hồ vạn năng (có thang đo diode).
-
Biết cực tính Anode (A) và Cathode (K).
Cách đo:
-
Đặt đồng hồ ở thang Diode Test (ký hiệu tam giác – gạch ngang).
-
Nối que đỏ vào Anode (A), que đen vào Cathode (K).
-
Nếu diode tốt, đồng hồ sẽ hiển thị điện áp sụt khoảng 0.5–0.8 V.
-
-
Đảo chiều que đo:
-
Que đỏ vào Cathode, que đen vào Anode.
-
Nếu diode tốt, đồng hồ hiển thị OL (hoặc vô cực).
-
-
Nếu hai chiều đều dẫn (điện áp thấp) → diode bị chập.
-
Nếu hai chiều đều không dẫn (OL) → diode bị đứt.
👉 Kiểm tra thực tế trên mạch:
Nếu diode nóng bất thường khi hoạt động ở tải nhỏ, hoặc điện áp ra DC thấp hơn bình thường → diode suy yếu, cần thay.









