🔷 1. GIỚI THIỆU – IC UPC1093 / 1093
uPC1093 là một IC điều khiển ổn áp tuyến tính (Linear Voltage Regulator Controller), có chức năng tương tự các mạch ổn áp như LM317 nhưng được tối ưu hóa để hoạt động với điện áp thấp và hiệu suất cao hơn. IC này có thể kết hợp với transistor bên ngoài để tạo ra bộ ổn áp dòng cao, chính xác.

Phiên bản SOP-8 của uPC1093 nhỏ gọn, phù hợp cho các mạch in diện tích hạn chế.
🔷 2. CẤU TẠO
Các khối chức năng chính trong IC bao gồm:
-
Bộ so sánh khuếch đại lỗi
-
Mạch tham chiếu điện áp chính xác (thường 1.24V)
-
Đầu ra điều khiển base transistor bên ngoài
-
Mạch bù ổn định
-
Mạch bảo vệ quá dòng và quá áp
-
Giám sát điện áp ngõ vào/ngõ ra
🔷 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Dải điện áp hoạt động | 3 V – 30 V |
| Điện áp tham chiếu đầu ra | 1.24 V |
| Dòng đầu ra điều khiển base | Lên đến 50 mA |
| Độ chính xác điện áp ref | ±1% |
| Nhiệt độ hoạt động | –20 °C đến +85 °C |
| Kiểu điều khiển | External pass transistor |
| Dòng tiêu thụ | Rất thấp (~1 mA) |
🔷 4. KIỂU CHÂN & CHỨC NĂNG CHÂN (SOP-8)

| Chân | Tên chân | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | K | Cực collector hoặc điều khiển ngoài (ví dụ: BASE transistor) |
| 2 | NC | Không kết nối |
| 3 | NC | Không kết nối |
| 4 | NC | Không kết nối |
| 5 | NC | Không kết nối |
| 6 | A | Cực emitter hoặc đầu ra điều khiển |
| 7 | NC | Không kết nối |
| 8 | REF | Điện áp tham chiếu (1.24V) |
📌 Lưu ý: Chức năng chân có thể hơi khác tùy từng phiên bản cụ thể của uPC1093 (hãng sản xuất khác nhau như NEC, Renesas,…)
🔷 5. CHỨC NĂNG LINH KIỆN
-
Tạo bộ ổn áp tuyến tính chính xác cao với dòng lớn (khi kết hợp transistor ngoài)
-
Ổn định điện áp đầu ra theo điện áp tham chiếu nội
-
Tích hợp mạch giới hạn dòng và bảo vệ quá áp
-
Có thể điều chỉnh điện áp đầu ra thông qua chia áp ở chân SENSE
-
Dùng cho thiết kế nguồn analog, dễ kiểm soát và chống nhiễu

🔷 6. ỨNG DỤNG
-
Bộ ổn áp tuyến tính dòng cao
-
Nguồn tuyến tính có bảo vệ dòng và nhiệt độ
-
Ứng dụng analog, thiết bị y tế, audio cao cấp
-
Mạch nguồn yêu cầu điện áp sạch, ít nhiễu
-
Bộ nguồn phụ trong hệ thống vi điều khiển
🔷 7. KÍCH THƯỚC
-
Đóng gói: SOP-8
-
Chiều dài: ~5.0 mm
-
Chiều rộng: ~6.2 mm
-
Khoảng cách chân: 1.27 mm
-
Chiều cao: ~1.6 mm

🔷 8. CÁCH ĐO ĐẠC KIỂM TRA
-
Cấp nguồn vào VIN (chân 3), nối mass vào chân VSS (chân 4)
-
Đo điện áp VREF tại chân 2 (~1.24V)
-
Dùng điện trở chia áp để cấp hồi tiếp vào SENSE (chân 5)
-
Gắn transistor ngoài (NPN hoặc PNP tùy thiết kế) vào chân VOUT để kiểm tra khả năng điều khiển
-
Giả lập quá dòng qua chân CURRENT để kiểm tra bảo vệ
-
Quan sát sự thay đổi tín hiệu tại chân COMP khi tải thay đổi
-
Kiểm tra độ ổn định điện áp đầu ra khi đầu vào dao động

















